DANH SÁCH NGƯỜI HÀNH NGHỀ CHỨNG KHOÁN THÁNG 01/2026
| STT | Họ tên | Chứng chỉ hành nghề | ||
| Số | Loại CCHN | Ngày cấp | ||
| 1 | Nguyễn Tiến Dũng | 000896/QLQ | QLQ | 29/08/2012 |
| 2 | Nguyễn Quang Anh | 002083/PTTC | PT | 15/01/2014 |
| 3 | Phạm Hoàng Hải | 004469/MGCK | MG | 13/06/2018 |
| 4 | Nguyễn Thị Tuyết | 009575/MGCK | MG | 02/01/2025 |
| 5 | Đỗ Thị Thu Hường | 008933/MGCK | MG | 05/04/2024 |
| 6 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 000952/QLQ | QLQ | 07/06/2013 |
| 7 | Vũ Mai Anh | 002212/QLQ | QLQ | 14/09/2023 |
| 8 | Nguyễn Đức Toàn | 002860/PTTC | PT | 09/04/2024 |
| 9 | Vũ Hoàng Minh | 002246/PTTC | PT | 22/01/2016 |
| 10 | Luyện Quang Thắng | 002937/QLQ | QLQ | 09/06/2025 |
| 11 | Nguyễn Thu Quỳnh | 002874/PTTC | PT | 22/04/2024 |
| 12 | Đào Thị Kim Ngân | 001749/QLQ | QLQ | 24/01/2019 |
| 13 | Đỗ Thị Mai Phượng | 007587/MGCK | MG | 14/06/2023 |
| 14 | Nguyễn Thu Trang | 004801/MGCK | MG | 10/01/2019 |
| 15 | Lê Thị Ngọc Hà | 007647/MGCK | MG | 28/06/2023 |
| 16 | Bùi Thanh Bình | 003749/MGCK 002204/QLQ |
MG/QLQ | 17/10/2016 08/09/2023 |
| 17 | Bùi Thị Việt Hà | 00566/PTTC | PT | 17/03/2009 |
| 18 | Phạm Thùy Linh | 008294/MGCK | MG | 15/12/2023 |
| 19 | Phạm Ngọc Anh | 002740/QLQ | QLQ | 27/02/2025 |
| 20 | Nguyễn Thu Hương | 010402/MGCK | MG | 01/12/2025 |